Jaecoo J7 màu bạc đi lên dốc đất cát, nhìn từ trên cao phía sau

Jaecoo

Jaecoo J7

Thân xe vuông vức với sức mạnh 183 mã lực trên bản Flagship máy xăng

Tổng quan

Jaecoo J7

Thân xe vuông vức, dáng cao ráo mang đến cho Jaecoo J7 vẻ rắn rỏi đậm chất SUV. Xe dài 4.500 mm, có khoảng sáng gầm 196 mm để di chuyển từ phố thị đến đường gồ ghề. J7 Flagship máy xăng dẫn động cầu trước, dùng hộp số ly hợp kép 7 cấp. Bên trong là màn hình dọc 13,2 inch và hệ thống Sony 8 loa. Hình ảnh được hãng cung cấp để minh họa sản phẩm.

Jaecoo J7 màu bạc nóc đen đỗ giữa những khối đá sa mạc dưới trời xanh
01 / Ngoại thất

Dáng hình vững chãi

Những đường nét vuông vức kết hợp thân xe cao tạo nên dáng hình vững chãi của J7. Nhìn từ bên hông, mâm hợp kim cùng lốp 235/50 R19 làm dáng xe thêm khỏe khoắn. Cụm đèn LED hai tầng phía trước có chức năng tự động chuyển chiếu xa và chiếu gần, giúp điều chỉnh ánh sáng khi đi đêm.

Nguồn: Jaecoo Vietnam
Khoang hành lý Jaecoo J7 nhìn từ phía sau khi mở cửa cốp
02 / Tiện ích

Kích thước và khả năng xoay trở

Gầm cao 196 mm giúp J7 thuận tiện đi qua những đoạn đường gồ ghề. Vào phố, bán kính quay vòng 5,5 mét giúp xe xoay trở gọn gàng hơn. Kích thước xe là 4.500 x 1.865 x 1.680 mm, trục cơ sở 2.672 mm. Bản Flagship có cửa gió hàng ghế sau và cửa sổ toàn cảnh để hành khách thêm thoải mái.

Nguồn: Jaecoo Vietnam
Chiều dài tổng thể
4.500 mm
Chiều rộng tổng thể
1.865 mm
Chiều dài cơ sở
2.672 mm
Khoảng sáng gầm
196 mm
03 / Nội thất

Màn hình dọc 13,2 inch

Màn hình dọc 13,2 inch là điểm nhấn trên táp-lô J7 Flagship, có Apple CarPlay và Android Auto để kết nối điện thoại. Đồng hồ số 10,25 inch hiển thị thông tin vận hành trước vô-lăng. Chức năng điều khiển giọng nói hỗ trợ tiếng Anh.

Nguồn: Jaecoo Vietnam
Khoang lái Jaecoo J7 với vô-lăng, đồng hồ số và màn hình dọc lớn ở giữa

Điều chỉnh theo sở thích

Điều hòa 2 vùng cho phép đặt nhiệt độ riêng, tích hợp lọc PM2.5. Sạc không dây 50W giúp điện thoại gọn dây cáp, còn chìa khóa thông minh và nút khởi động giúp việc sử dụng xe thêm thuận tiện.

Ghế trước Jaecoo J7 da đen với hình minh họa luồng gió làm mát

Thư giãn trong khoang riêng

Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ 4 hướng để người ngồi chọn tư thế thoải mái. Âm nhạc từ 8 loa SONY hòa cùng ánh đèn nội thất tùy chọn 64 màu, tạo không gian thư giãn riêng.

Trần xe Jaecoo J7 có cửa sổ toàn cảnh, nhìn từ phía sau khoang xe

Mở tầm nhìn lên cao

Cửa sổ toàn cảnh đưa ánh sáng tự nhiên vào khoang xe, để hành khách phía sau cũng có thể ngắm bầu trời trên chuyến đi.

Cận cảnh mâm hợp kim và kẹp phanh đỏ của Jaecoo J7 màu bạc
04 / Vận hành

Nội lực tăng áp

Động cơ duy trì sức kéo cực đại 275 Nm trong dải tua 1.750 đến 4.000 vòng/phút. Máy xăng tăng áp đạt công suất tối đa 183 mã lực tại 5.500 vòng/phút, truyền lực tới cầu trước qua hộp số ly hợp kép 7 cấp. Theo số liệu hãng, J7 tăng tốc 0-100 km/h trong 7,7 giây. Ba chế độ Eco, Normal và Sport cho phép chọn cách vận hành theo nhu cầu. Hãng công bố mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 7,53 lít/100 km, trong đô thị là 9,4 lít/100 km và ngoài đô thị là 6,43 lít/100 km.

Nguồn: Jaecoo Vietnam
Công suất tối đa
183 hp
Mô-men xoắn cực đại
275 Nm
Tăng tốc 0-100 km/h
7,7 giây
Tiêu thụ kết hợp
7,53 L/100km
05 / An toàn

Kết cấu thép và hỗ trợ lái

Theo hãng, khung gầm J7 Flagship có tới 80% thép cường lực đa lớp, gia cường ở các điểm chịu lực để tăng độ cứng và khả năng hấp thụ va chạm. J7 Flagship có 6 túi khí và 18 tính năng hỗ trợ lái, gồm kiểm soát hành trình thích ứng và các chức năng cảnh báo va chạm.

Nguồn: Jaecoo Vietnam

Hỗ trợ khi di chuyển

ACC điều chỉnh tốc độ để giữ khoảng cách với xe phía trước. Xe có phanh AEB, hỗ trợ giữ làn, ICA, cảnh báo điểm mù và cảnh báo lệch làn.

Mở rộng góc quan sát

Camera HD 540 độ kết hợp cảm biến đỗ trước, sau hỗ trợ xoay trở. Xe có cảnh báo mở cửa, cảnh báo va chạm phía sau và phanh tự động khi lùi.

An toàn trong sử dụng hằng ngày

Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động hỗ trợ dừng xe. Xe còn có giám sát áp suất lốp, phát hiện trẻ em trong xe và hỗ trợ xuống dốc.

J7Từ 739.000.000 ₫
Chọn phiên bản

AutoShip Ownership Studio

Từ cảm hứng đến lựa chọn.

Chọn phiên bản, tính chi phí tại nơi đăng ký và khám phá giải pháp tài chính, bảo hiểm từ FlowOS.

Phiên bản & chi phí

Chọn chiếc xe của bạn

Kiểu xe
SUV
Nhiên liệu
Xăng/Dầu (ICE)
Số chỗ
5
Giá xe tham khảo · AWD Individual849.000.000 ₫Chưa gồm chi phí lăn bánh. Giá và chính sách được xác nhận bởi đơn vị bán hàng.
Tính chi phí & nhận tư vấn
Một hành trình trên AutoShip.

AutoShip là nền tảng khám phá và kết nối, không phải website chính thức của hãng. Giá, trang bị và giao dịch cuối cùng do đơn vị bán hàng xác nhận.

Khám phá các mẫu xe khác →